Xem theo:
tháng 12 năm 2060
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/11

07/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

30/11

08/11
Ngày Đinh Mùi

[3.5] Rất tốt

01/12

09/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/12

10/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/12

11/11
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

04/12

12/11
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu

05/12

13/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/12

14/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/12

15/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

08/12

16/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/12

17/11
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

10/12

18/11
Ngày Đinh Tỵ

[3] Khá tốt

11/12

19/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/12

20/11
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

13/12

21/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/12

22/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/12

23/11
Ngày Nhâm Tuất

[2] Trung bình

16/12

24/11
Ngày Quý Hợi

[1.5] Hơi xấu

17/12

25/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/12

26/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/12

27/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

20/12

28/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/12

29/11
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

22/12

30/11
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

23/12

01/12
Ngày Canh Ngọ

[3] Khá tốt

24/12

02/12
Ngày Tân Mùi

[1.5] Hơi xấu

25/12

03/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/12

04/12
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt

27/12

05/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/12

06/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/12

07/12
Ngày Bính Tý

[2.5] Hơi tốt

30/12

08/12
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

31/12

09/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/01

10/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/01

11/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu