Xem theo:
tháng 12 năm 2056
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/11

21/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/11

22/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

29/11

23/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

30/11

24/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/12

25/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/12

26/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

03/12

27/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/12

28/10
Ngày Canh Dần

[2.5] Hơi tốt

05/12

29/10
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

06/12

30/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/12

01/11
Ngày Quý Tỵ

[3] Khá tốt

08/12

02/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

09/12

03/11
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

10/12

04/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/12

05/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/12

06/11
Ngày Mậu Tuất

[2.5] Hơi tốt

13/12

07/11
Ngày Kỷ Hợi

[1] Khá xấu

14/12

08/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

15/12

09/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/12

10/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

17/12

11/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/12

12/11
Ngày Giáp Thìn

[3.5] Rất tốt

19/12

13/11
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

20/12

14/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/12

15/11
Ngày Đinh Mùi

[2.5] Hơi tốt

22/12

16/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/12

17/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/12

18/11
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

25/12

19/11
Ngày Tân Hợi

[0.5] Rất xấu

26/12

20/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/12

21/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/12

22/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

29/12

23/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/12

24/11
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

31/12

25/11
Ngày Đinh Tỵ

[3.5] Rất tốt