Xem theo:
tháng 12 năm 2055
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/11

11/10
Ngày Kỷ Mão

[2.5] Hơi tốt

30/11

12/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/12

13/10
Ngày Tân Tỵ

[1] Khá xấu

02/12

14/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/12

15/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/12

16/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

05/12

17/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

06/12

18/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/12

19/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/12

20/10
Ngày Mậu Tý

[3.5] Rất tốt

09/12

21/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/12

22/10
Ngày Canh Dần

[2] Trung bình

11/12

23/10
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

12/12

24/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/12

25/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

14/12

26/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/12

27/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/12

28/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

17/12

29/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

18/12

01/11
Ngày Mậu Tuất

[2.5] Hơi tốt

19/12

02/11
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

20/12

03/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/12

04/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/12

05/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

23/12

06/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

24/12

07/11
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

25/12

08/11
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

26/12

09/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/12

10/11
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

28/12

11/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/12

12/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/12

13/11
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

31/12

14/11
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu

01/01

15/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/01

16/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo