Xem theo:
tháng 12 năm 2045
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/11

19/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

28/11

20/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/11

21/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

22/10
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

01/12

23/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/12

24/10
Ngày Canh Dần

[3.5] Rất tốt

03/12

25/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

04/12

26/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/12

27/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

06/12

28/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/12

29/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/12

01/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/12

02/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/12

03/11
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

11/12

04/11
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

12/12

05/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/12

06/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/12

07/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

15/12

08/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/12

09/11
Ngày Giáp Thìn

[2.5] Hơi tốt

17/12

10/11
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

18/12

11/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

19/12

12/11
Ngày Đinh Mùi

[2.5] Hơi tốt

20/12

13/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/12

14/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/12

15/11
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

23/12

16/11
Ngày Tân Hợi

[0.5] Rất xấu

24/12

17/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/12

18/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/12

19/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

27/12

20/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/12

21/11
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

29/12

22/11
Ngày Đinh Tỵ

[3] Khá tốt

30/12

23/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/12

24/11
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu