Xem theo:
tháng 12 năm 2043
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/11

29/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/12

01/11
Ngày Mậu Dần

[0] Vô cùng xấu

02/12

02/11
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/12

03/11
Ngày Canh Thìn

[1.5] Hơi xấu

04/12

04/11
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

05/12

05/11
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/12

06/11
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

07/12

07/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/12

08/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/12

09/11
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

10/12

10/11
Ngày Đinh Hợi

[2] Trung bình

11/12

11/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/12

12/11
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/12

13/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

14/12

14/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

15/12

15/11
Ngày Nhâm Thìn

[2] Trung bình

16/12

16/11
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

17/12

17/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/12

18/11
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

19/12

19/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/12

20/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/12

21/11
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

22/12

22/11
Ngày Kỷ Hợi

[1] Khá xấu

23/12

23/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/12

24/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/12

25/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

26/12

26/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/12

27/11
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

28/12

28/11
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

29/12

29/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/12

30/11
Ngày Đinh Mùi

[2] Trung bình

31/12

01/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/01

02/12
Ngày Kỷ Dậu

[1] Khá xấu

02/01

03/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/01

04/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo