Xem theo:
tháng 12 năm 2039
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/11

13/10
Ngày Giáp Dần

[1] Khá xấu

29/11

14/10
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

30/11

15/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/12

16/10
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/12

17/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/12

18/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/12

19/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

05/12

20/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

06/12

21/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/12

22/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/12

23/10
Ngày Giáp Tý

[1.5] Hơi xấu

09/12

24/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/12

25/10
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

11/12

26/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

12/12

27/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

13/12

28/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

14/12

29/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/12

01/11
Ngày Tân Mùi

[2] Trung bình

16/12

02/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/12

03/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/12

04/11
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

19/12

05/11
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu

20/12

06/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/12

07/11
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/12

08/11
Ngày Mậu Dần

[0] Vô cùng xấu

23/12

09/11
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

24/12

10/11
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình

25/12

11/11
Ngày Tân Tỵ

[3.5] Rất tốt

26/12

12/11
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

27/12

13/11
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

28/12

14/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/12

15/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/12

16/11
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

31/12

17/11
Ngày Đinh Hợi

[0.5] Rất xấu

01/01

18/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu