Xem theo:
tháng 12 năm 2029
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/11

21/10
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

27/11

22/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

28/11

23/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/11

24/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

25/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

01/12

26/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/12

27/10
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu

03/12

28/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

04/12

29/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/12

01/11
Ngày Kỷ Tỵ

[2] Trung bình

06/12

02/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/12

03/11
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

08/12

04/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/12

05/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/12

06/11
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

11/12

07/11
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

12/12

08/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/12

09/11
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/12

10/11
Ngày Mậu Dần

[0] Vô cùng xấu

15/12

11/11
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/12

12/11
Ngày Canh Thìn

[1.5] Hơi xấu

17/12

13/11
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

18/12

14/11
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

19/12

15/11
Ngày Quý Mùi

[2] Trung bình

20/12

16/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/12

17/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/12

18/11
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

23/12

19/11
Ngày Đinh Hợi

[0.5] Rất xấu

24/12

20/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/12

21/11
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

26/12

22/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

27/12

23/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/12

24/11
Ngày Nhâm Thìn

[1.5] Hơi xấu

29/12

25/11
Ngày Quý Tỵ

[1] Khá xấu

30/12

26/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/12

27/11
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

01/01

28/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/01

29/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/01

30/11
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

04/01

01/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/01

02/12
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

06/01

03/12
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu