Xem theo:
tháng 10 năm 2068
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/10

06/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

02/10

07/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/10

08/09
Ngày Tân Mão

[3] Khá tốt

04/10

09/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/10

10/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/10

11/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

07/10

12/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

08/10

13/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/10

14/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

10/10

15/09
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

11/10

16/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/10

17/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

13/10

18/09
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

14/10

19/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

15/10

20/09
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

16/10

21/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/10

22/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/10

23/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

19/10

24/09
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

20/10

25/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/10

26/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/10

27/09
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

23/10

28/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

29/09
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

25/10

30/09
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

26/10

01/10
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

27/10

02/10
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

28/10

03/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/10

04/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

30/10

05/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/10

06/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/11

07/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

02/11

08/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

03/11

09/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/11

10/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu