Xem theo:
tháng 10 năm 2065
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

29/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/09

30/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/09

01/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

02/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

03/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

03/10

04/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/10

05/09
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

05/10

06/09
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

06/10

07/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

08/09
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

08/10

09/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/10

10/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/10

11/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

11/10

12/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

12/10

13/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

13/10

14/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/10

15/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

15/10

16/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/10

17/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

17/10

18/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

18/10

19/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

19/10

20/09
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

20/10

21/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

21/10

22/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/10

23/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

23/10

24/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

24/10

25/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/10

26/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/10

27/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

27/10

28/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

28/10

29/09
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

29/10

01/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/10

02/10
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

31/10

03/10
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

01/11

04/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt