Xem theo:
tháng 10 năm 2054
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

27/08
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

29/09

28/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/09

29/08
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

01/10

01/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/10

02/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

03/10

03/09
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

04/10

04/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/10

05/09
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

06/10

06/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

07/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/10

08/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

09/10

09/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

10/10

10/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/10

11/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/10

12/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

13/10

13/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/10

14/09
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

15/10

15/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

16/10

16/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/10

17/09
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

18/10

18/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/10

19/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/10

20/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

21/10

21/09
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu

22/10

22/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/10

23/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/10

24/09
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

25/10

25/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/10

26/09
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

27/10

27/09
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

28/10

28/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/10

29/09
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

30/10

30/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/10

01/10
Ngày Ất Tỵ

[0.5] Rất xấu

01/11

02/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt