Xem theo:
tháng 10 năm 2053
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/09

18/08
Ngày Mậu Thìn

[2.5] Hơi tốt

30/09

19/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

01/10

20/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/10

21/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/10

22/08
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

04/10

23/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

05/10

24/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

06/10

25/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

07/10

26/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/10

27/08
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

09/10

28/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/10

29/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/10

30/08
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình

12/10

01/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/10

02/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

14/10

03/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

15/10

04/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/10

05/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/10

06/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

18/10

07/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/10

08/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

20/10

09/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

21/10

10/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/10

11/09
Ngày Tân Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

23/10

12/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/10

13/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/10

14/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

26/10

15/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

27/10

16/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/10

17/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/10

18/09
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

30/10

19/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/10

20/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

01/11

21/09
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

02/11

22/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu