Xem theo:
tháng 10 năm 2047
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

11/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/10

12/08
Ngày Mậu Tuất

[3] Khá tốt

02/10

13/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

03/10

14/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/10

15/08
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

05/10

16/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/10

17/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/10

18/08
Ngày Giáp Thìn

[3] Khá tốt

08/10

19/08
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

09/10

20/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/10

21/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/10

22/08
Ngày Mậu Thân

[2] Trung bình

12/10

23/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/10

24/08
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

14/10

25/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

15/10

26/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

16/10

27/08
Ngày Quý Sửu

[2.5] Hơi tốt

17/10

28/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/10

29/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

19/10

01/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/10

02/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/10

03/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

22/10

04/09
Ngày Kỷ Mùi

[1.5] Hơi xấu

23/10

05/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

06/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/10

07/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

26/10

08/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/10

09/09
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

28/10

10/09
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

29/10

11/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/10

12/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

31/10

13/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/11

14/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/11

15/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

03/11

16/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu