Xem theo:
tháng 10 năm 2046
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/10

02/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

03/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

03/10

04/09
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu

04/10

05/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/10

06/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/10

07/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

07/10

08/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

08/10

09/09
Ngày Canh Tý

[3.5] Rất tốt

09/10

10/09
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

10/10

11/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/10

12/09
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

12/10

13/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/10

14/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/10

15/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

15/10

16/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

16/10

17/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/10

18/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/10

19/09
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

19/10

20/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/10

21/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

21/10

22/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

22/10

23/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/10

24/09
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

24/10

25/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/10

26/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/10

27/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

27/10

28/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

28/10

29/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/10

01/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

30/10

02/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/10

03/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/11

04/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

02/11

05/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

06/10
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

04/11

07/10
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình