Xem theo:
tháng 10 năm 2044
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/09

06/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/09

07/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/09

08/08
Ngày Canh Thìn

[4] Tuyệt vời

29/09

09/08
Ngày Tân Tỵ

[4] Tuyệt vời

30/09

10/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/10

11/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

12/08
Ngày Giáp Thân

[2] Trung bình

03/10

13/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/10

14/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

05/10

15/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

06/10

16/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/10

17/08
Ngày Kỷ Sửu

[3] Khá tốt

08/10

18/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/10

19/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

10/10

20/08
Ngày Nhâm Thìn

[2.5] Hơi tốt

11/10

21/08
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

12/10

22/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/10

23/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/10

24/08
Ngày Bính Thân

[2.5] Hơi tốt

15/10

25/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

16/10

26/08
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

17/10

27/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

18/10

28/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/10

29/08
Ngày Tân Sửu

[2] Trung bình

20/10

30/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/10

01/09
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

22/10

02/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/10

03/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/10

04/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

25/10

05/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

26/10

06/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/10

07/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/10

08/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

29/10

09/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/10

10/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

31/10

11/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

01/11

12/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/11

13/09
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

03/11

14/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/11

15/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/11

16/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

06/11

17/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu