Xem theo:
tháng 10 năm 2043
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

26/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

29/09

27/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

30/09

28/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/10

29/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

02/10

30/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/10

01/09
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

04/10

02/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/10

03/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/10

04/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

07/10

05/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

08/10

06/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/10

07/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/10

08/09
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

11/10

09/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/10

10/09
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

13/10

11/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

14/10

12/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/10

13/09
Ngày Tân Mão

[3.5] Rất tốt

16/10

14/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/10

15/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/10

16/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

19/10

17/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

20/10

18/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/10

19/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/10

20/09
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

23/10

21/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/10

22/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

25/10

23/09
Ngày Tân Sửu

[2] Trung bình

26/10

24/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/10

25/09
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

28/10

26/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/10

27/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/10

28/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

31/10

29/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

01/11

30/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt