Xem theo:
tháng 10 năm 1999
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/09

18/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

19/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/09

20/08
Ngày Giáp Thân

[4] Tuyệt vời

30/09

21/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/10

22/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

02/10

23/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

03/10

24/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

25/08
Ngày Kỷ Sửu

[1] Khá xấu

05/10

26/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/10

27/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/10

28/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

08/10

29/08
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

09/10

01/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

10/10

02/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

11/10

03/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/10

04/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/10

05/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

14/10

06/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/10

07/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

16/10

08/09
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

17/10

09/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/10

10/09
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

19/10

11/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/10

12/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/10

13/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

22/10

14/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

23/10

15/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

24/10

16/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/10

17/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

26/10

18/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/10

19/09
Ngày Nhâm Tý

[3] Khá tốt

28/10

20/09
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

29/10

21/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/10

22/09
Ngày Ất Mão

[1] Khá xấu

31/10

23/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình