Xem theo:
tháng 10 năm 1961
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

25/09

16/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/09

17/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

27/09

18/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

28/09

19/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/09

20/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

30/09

21/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

22/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/10

23/08
Ngày Mậu Thìn

[2.5] Hơi tốt

03/10

24/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

04/10

25/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/10

26/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/10

27/08
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

07/10

28/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/10

29/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

09/10

30/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

10/10

01/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

11/10

02/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

12/10

03/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

04/09
Ngày Kỷ Mão

[3] Khá tốt

14/10

05/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

15/10

06/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/10

07/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

17/10

08/09
Ngày Quý Mùi

[2] Trung bình

18/10

09/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/10

10/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/10

11/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

21/10

12/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/10

13/09
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

23/10

14/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

24/10

15/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/10

16/09
Ngày Tân Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

26/10

17/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/10

18/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/10

19/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

29/10

20/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

30/10

21/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/10

22/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/11

23/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

02/11

24/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

25/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

04/11

26/09
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

05/11

27/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu