Xem theo:
tháng 10 năm 1932
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/09

26/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/09

27/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

28/09

28/08
Ngày Nhâm Thìn

[3] Khá tốt

29/09

29/08
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

30/09

01/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

01/10

02/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

02/10

03/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/10

04/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

05/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

05/10

06/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/10

07/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

07/10

08/09
Ngày Tân Sửu

[3] Khá tốt

08/10

09/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/10

10/09
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

10/10

11/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/10

12/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/10

13/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

13/10

14/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

14/10

15/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/10

16/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

16/10

17/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

17/10

18/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/10

19/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

19/10

20/09
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

20/10

21/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/10

22/09
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

22/10

23/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

23/10

24/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

24/10

25/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

25/10

26/09
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

26/10

27/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/10

28/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

28/10

29/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

29/10

01/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/10

02/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

31/10

03/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/11

04/10
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt

02/11

05/10
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

03/11

06/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/11

07/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

05/11

08/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/11

09/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt