Xem theo:
tháng 10 năm 1904
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/09

17/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

18/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

19/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

29/09

20/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/09

21/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/10

22/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

02/10

23/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

03/10

24/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/10

25/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/10

26/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

06/10

27/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/10

28/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

08/10

29/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

09/10

01/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

10/10

02/09
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

11/10

03/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/10

04/09
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

13/10

05/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

14/10

06/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/10

07/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

16/10

08/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

17/10

09/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/10

10/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/10

11/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

20/10

12/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/10

13/09
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

22/10

14/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

23/10

15/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/10

16/09
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

25/10

17/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/10

18/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/10

19/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

28/10

20/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

29/10

21/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/10

22/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

31/10

23/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

01/11

24/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/11

25/09
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

03/11

26/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

04/11

27/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/11

28/09
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

06/11

29/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu