Xem theo:
tháng 10 năm 1894
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/10

03/09
Ngày Bính Tý

[3] Khá tốt

02/10

04/09
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

03/10

05/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/10

06/09
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

05/10

07/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/10

08/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

07/10

09/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

08/10

10/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

09/10

11/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/10

12/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/10

13/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

12/10

14/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/10

15/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

14/10

16/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

15/10

17/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

16/10

18/09
Ngày Tân Mão

[3.5] Rất tốt

17/10

19/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/10

20/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/10

21/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

20/10

22/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

21/10

23/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/10

24/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

23/10

25/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

24/10

26/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/10

27/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

26/10

28/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

27/10

29/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/10

30/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

29/10

01/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/10

02/10
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

31/10

03/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/11

04/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/11

05/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

03/11

06/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

04/11

07/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt