Xem theo:
tháng 10 năm 1891
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

26/08
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

29/09

27/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/09

28/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

29/08
Ngày Canh Thân

[4.5] Gần như hoàn hảo

02/10

30/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/10

01/09
Ngày Nhâm Tuất

[2] Trung bình

04/10

02/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

05/10

03/09
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

06/10

04/09
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

07/10

05/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/10

06/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

09/10

07/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

10/10

08/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/10

09/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

12/10

10/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

13/10

11/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/10

12/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/10

13/09
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

16/10

14/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/10

15/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

18/10

16/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

19/10

17/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/10

18/09
Ngày Kỷ Mão

[2.5] Hơi tốt

21/10

19/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/10

20/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/10

21/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

24/10

22/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

25/10

23/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

26/10

24/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

27/10

25/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

28/10

26/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/10

27/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

30/10

28/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

31/10

29/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/11

30/09
Ngày Tân Mão

[2] Trung bình