Xem theo:
tháng 10 năm 1885
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

20/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

29/09

21/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

30/09

22/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/10

23/08
Ngày Kỷ Sửu

[2] Trung bình

02/10

24/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/10

25/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

04/10

26/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

05/10

27/08
Ngày Quý Tỵ

[1] Khá xấu

06/10

28/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/10

29/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/10

01/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/10

02/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/10

03/09
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

11/10

04/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/10

05/09
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

13/10

06/09
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

14/10

07/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/10

08/09
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

16/10

09/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/10

10/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/10

11/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

19/10

12/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

20/10

13/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/10

14/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

22/10

15/09
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

23/10

16/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

17/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

25/10

18/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

26/10

19/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/10

20/09
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

28/10

21/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/10

22/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

23/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

31/10

24/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

01/11

25/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt