Xem theo:
tháng 10 năm 1881
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/09

04/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

05/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

06/08
Ngày Ất Sửu

[3.5] Rất tốt

29/09

07/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/09

08/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/10

09/08
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

02/10

10/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

03/10

11/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/10

12/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/10

13/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

06/10

14/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

15/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

08/10

16/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

09/10

17/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/10

18/08
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

11/10

19/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/10

20/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

21/08
Ngày Canh Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

14/10

22/08
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

15/10

23/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/10

24/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/10

25/08
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

18/10

26/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/10

27/08
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

20/10

28/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

21/10

29/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/10

30/08
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

23/10

01/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/10

02/09
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

25/10

03/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/10

04/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/10

05/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

28/10

06/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

29/10

07/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/10

08/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/10

09/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

01/11

10/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/11

11/09
Ngày Canh Tý

[3.5] Rất tốt

03/11

12/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

04/11

13/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/11

14/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

06/11

15/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu