Xem theo:
tháng 10 năm 1878
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

05/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/10

06/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

02/10

07/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

03/10

08/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/10

09/09
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

05/10

10/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/10

11/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

07/10

12/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

08/10

13/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

09/10

14/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/10

15/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/10

16/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

12/10

17/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/10

18/09
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

14/10

19/09
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

15/10

20/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/10

21/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

17/10

22/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/10

23/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/10

24/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

20/10

25/09
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

21/10

26/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/10

27/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/10

28/09
Ngày Giáp Tuất

[2] Trung bình

24/10

29/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/10

30/09
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

26/10

01/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/10

02/10
Ngày Mậu Dần

[1.5] Hơi xấu

28/10

03/10
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

29/10

04/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

05/10
Ngày Tân Tỵ

[1] Khá xấu

31/10

06/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/11

07/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/11

08/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

03/11

09/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu