Xem theo:
tháng 5 năm 2064
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/04

12/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/04

13/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/04

14/03
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

01/05

15/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

02/05

16/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/05

17/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/05

18/03
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

05/05

19/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/05

20/03
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

07/05

21/03
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

08/05

22/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/05

23/03
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

10/05

24/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

11/05

25/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/05

26/03
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

13/05

27/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

14/05

28/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/05

29/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/05

01/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/05

02/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/05

03/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

19/05

04/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/05

05/04
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

21/05

06/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

22/05

07/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/05

08/04
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

24/05

09/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/05

10/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/05

11/04
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

27/05

12/04
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

28/05

13/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/05

14/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/05

15/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

31/05

16/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/06

17/04
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu