Xem theo:
tháng 5 năm 2059
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/04

17/03
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

29/04

18/03
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

19/03
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

01/05

20/03
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/05

21/03
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/05

22/03
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

04/05

23/03
Ngày Tân Mùi

[0] Vô cùng xấu

05/05

24/03
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/05

25/03
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/05

26/03
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

08/05

27/03
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/05

28/03
Ngày Bính Tý

[1] Khá xấu

10/05

29/03
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

11/05

30/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/05

01/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

13/05

02/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/05

03/04
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

15/05

04/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/05

05/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/05

06/04
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

18/05

07/04
Ngày Ất Dậu

[3] Khá tốt

19/05

08/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/05

09/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/05

10/04
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

22/05

11/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/05

12/04
Ngày Canh Dần

[1] Khá xấu

24/05

13/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

25/05

14/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

26/05

15/04
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

27/05

16/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/05

17/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/05

18/04
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

30/05

19/04
Ngày Đinh Dậu

[3] Khá tốt

31/05

20/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/06

21/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu