Xem theo:
tháng 5 năm 2058
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/04

07/04
Ngày Tân Dậu

[1.5] Hơi xấu

30/04

08/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/05

09/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/05

10/04
Ngày Giáp Tý

[2] Trung bình

03/05

11/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/05

12/04
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

05/05

13/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

06/05

14/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/05

15/04
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

08/05

16/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/05

17/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/05

18/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

11/05

19/04
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

12/05

20/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/05

21/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/05

22/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

15/05

23/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/05

24/04
Ngày Mậu Dần

[1.5] Hơi xấu

17/05

25/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

18/05

26/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/05

27/04
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

20/05

28/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/05

29/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/05

01/04
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

23/05

02/04
Ngày Ất Dậu

[3.5] Rất tốt

24/05

03/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/05

04/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/05

05/04
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

27/05

06/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/05

07/04
Ngày Canh Dần

[1.5] Hơi xấu

29/05

08/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

30/05

09/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

31/05

10/04
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

01/06

11/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/06

12/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt