Xem theo:
tháng 5 năm 2033
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

25/04

26/03
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

26/04

27/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

27/04

28/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/04

29/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/04

01/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/04

02/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/05

03/04
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

02/05

04/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/05

05/04
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

04/05

06/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

05/05

07/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/05

08/04
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

07/05

09/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/05

10/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/05

11/04
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

10/05

12/04
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

11/05

13/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/05

14/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/05

15/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

14/05

16/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/05

17/04
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu

16/05

18/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

17/05

19/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/05

20/04
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

19/05

21/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/05

22/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/05

23/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

22/05

24/04
Ngày Quý Dậu

[3] Khá tốt

23/05

25/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/05

26/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/05

27/04
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

26/05

28/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/05

29/04
Ngày Mậu Dần

[0.5] Rất xấu

28/05

01/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/05

02/05
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu

30/05

03/05
Ngày Tân Tỵ

[2] Trung bình

31/05

04/05
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/06

05/05
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

02/06

06/05
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

03/06

07/05
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/06

08/05
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

05/06

09/05
Ngày Đinh Hợi

[0.5] Rất xấu