Xem theo:
tháng 5 năm 1940
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/04

22/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

23/03
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

01/05

24/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/05

25/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/05

26/03
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

04/05

27/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

05/05

28/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/05

29/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/05

01/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/05

02/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/05

03/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

10/05

04/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/05

05/04
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

12/05

06/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

13/05

07/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/05

08/04
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

15/05

09/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/05

10/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/05

11/04
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

18/05

12/04
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

19/05

13/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/05

14/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/05

15/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

22/05

16/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/05

17/04
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

24/05

18/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

25/05

19/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/05

20/04
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

27/05

21/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/05

22/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/05

23/04
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

30/05

24/04
Ngày Quý Dậu

[3] Khá tốt

31/05

25/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/06

26/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/06

27/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu