Xem theo:
tháng 5 năm 1908
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/04

27/03
Ngày Nhâm Tý

[5] Hoàn hảo

28/04

28/03
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

29/04

29/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

01/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

01/05

02/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/05

03/04
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

03/05

04/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/05

05/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/05

06/04
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

06/05

07/04
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

07/05

08/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/05

09/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/05

10/04
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

10/05

11/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/05

12/04
Ngày Bính Dần

[0.5] Rất xấu

12/05

13/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

13/05

14/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/05

15/04
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

15/05

16/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/05

17/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/05

18/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

18/05

19/04
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

19/05

20/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/05

21/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

21/05

22/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

22/05

23/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/05

24/04
Ngày Mậu Dần

[1.5] Hơi xấu

24/05

25/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

25/05

26/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/05

27/04
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

27/05

28/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/05

29/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/05

30/04
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

30/05

01/05
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

31/05

02/05
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu