Xem theo:
tháng 1 năm 2065
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/12

22/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/12

23/11
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

31/12

24/11
Ngày Kỷ Hợi

[1.5] Hơi xấu

01/01

25/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/01

26/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/01

27/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

04/01

28/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/01

29/11
Ngày Giáp Thìn

[3.5] Rất tốt

06/01

30/11
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

07/01

01/12
Ngày Bính Ngọ

[3] Khá tốt

08/01

02/12
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

09/01

03/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/01

04/12
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

11/01

05/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/01

06/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/01

07/12
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

14/01

08/12
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

15/01

09/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/01

10/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/01

11/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

18/01

12/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/01

13/12
Ngày Mậu Ngọ

[1] Khá xấu

20/01

14/12
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

21/01

15/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/01

16/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

23/01

17/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/01

18/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/01

19/12
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

26/01

20/12
Ngày Ất Sửu

[1] Khá xấu

27/01

21/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/01

22/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/01

23/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

30/01

24/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/01

25/12
Ngày Canh Ngọ

[4.5] Gần như hoàn hảo

01/02

26/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu