Xem theo:
tháng 1 năm 2063
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/01

03/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

02/01

04/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/01

05/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/01

06/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu

05/01

07/12
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/01

08/12
Ngày Giáp Ngọ

[4] Tuyệt vời

07/01

09/12
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

08/01

10/12
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/01

11/12
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

10/01

12/12
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/01

13/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/01

14/12
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

13/01

15/12
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

14/01

16/12
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/01

17/12
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/01

18/12
Ngày Giáp Thìn

[0] Vô cùng xấu

17/01

19/12
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/01

20/12
Ngày Bính Ngọ

[3] Khá tốt

19/01

21/12
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

20/01

22/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/01

23/12
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

22/01

24/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/01

25/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/01

26/12
Ngày Nhâm Tý

[2.5] Hơi tốt

25/01

27/12
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

26/01

28/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/01

29/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/01

30/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

29/01

01/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

30/01

02/01
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

31/01

03/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/02

04/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

02/02

05/01
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

03/02

06/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/02

07/01
Ngày Quý Hợi

[1.5] Hơi xấu