Xem theo:
tháng 1 năm 2040
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/12

12/11
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

27/12

13/11
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

28/12

14/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/12

15/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/12

16/11
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

31/12

17/11
Ngày Đinh Hợi

[0.5] Rất xấu

01/01

18/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/01

19/11
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/01

20/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

04/01

21/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/01

22/11
Ngày Nhâm Thìn

[1.5] Hơi xấu

06/01

23/11
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

07/01

24/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/01

25/11
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

09/01

26/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/01

27/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/01

28/11
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

12/01

29/11
Ngày Kỷ Hợi

[2.5] Hơi tốt

13/01

30/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

14/01

01/12
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

15/01

02/12
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/01

03/12
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/01

04/12
Ngày Giáp Thìn

[0] Vô cùng xấu

18/01

05/12
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/01

06/12
Ngày Bính Ngọ

[3] Khá tốt

20/01

07/12
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

21/01

08/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/01

09/12
Ngày Kỷ Dậu

[1.5] Hơi xấu

23/01

10/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/01

11/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/01

12/12
Ngày Nhâm Tý

[2.5] Hơi tốt

26/01

13/12
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

27/01

14/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/01

15/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/01

16/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

30/01

17/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/01

18/12
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

01/02

19/12
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

02/02

20/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/02

21/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

04/02

22/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/02

23/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt