Xem theo:
tháng 1 năm 2034
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/12

05/11
Ngày Tân Hợi

[0.5] Rất xấu

27/12

06/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/12

07/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/12

08/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

30/12

09/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

31/12

10/11
Ngày Bính Thìn

[2.5] Hơi tốt

01/01

11/11
Ngày Đinh Tỵ

[3.5] Rất tốt

02/01

12/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/01

13/11
Ngày Kỷ Mùi

[2] Trung bình

04/01

14/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/01

15/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/01

16/11
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

07/01

17/11
Ngày Quý Hợi

[1] Khá xấu

08/01

18/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

09/01

19/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/01

20/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

11/01

21/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/01

22/11
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

13/01

23/11
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

14/01

24/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/01

25/11
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

16/01

26/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/01

27/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/01

28/11
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

19/01

29/11
Ngày Ất Hợi

[2.5] Hơi tốt

20/01

01/12
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

21/01

02/12
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

22/01

03/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/01

04/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/01

05/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

25/01

06/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/01

07/12
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

27/01

08/12
Ngày Quý Mùi

[2] Trung bình

28/01

09/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/01

10/12
Ngày Ất Dậu

[3] Khá tốt

30/01

11/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/01

12/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/02

13/12
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

02/02

14/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

03/02

15/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/02

16/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/02

17/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu