Xem theo:
tháng 1 năm 1920
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/12

08/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/12

09/11
Ngày Bính Thìn

[2.5] Hơi tốt

31/12

10/11
Ngày Đinh Tỵ

[3.5] Rất tốt

01/01

11/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/01

12/11
Ngày Kỷ Mùi

[2] Trung bình

03/01

13/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/01

14/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/01

15/11
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

06/01

16/11
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

07/01

17/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/01

18/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/01

19/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

10/01

20/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/01

21/11
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

12/01

22/11
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

13/01

23/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/01

24/11
Ngày Tân Mùi

[1.5] Hơi xấu

15/01

25/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/01

26/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/01

27/11
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

18/01

28/11
Ngày Ất Hợi

[1] Khá xấu

19/01

29/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/01

30/11
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

21/01

01/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/01

02/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/01

03/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

24/01

04/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/01

05/12
Ngày Nhâm Ngọ

[2] Trung bình

26/01

06/12
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

27/01

07/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/01

08/12
Ngày Ất Dậu

[3.5] Rất tốt

29/01

09/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/01

10/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

11/12
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

01/02

12/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu