Xem theo:
tháng 1 năm 1904
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/12

10/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

29/12

11/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/12

12/11
Ngày Nhâm Thìn

[3.5] Rất tốt

31/12

13/11
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

01/01

14/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/01

15/11
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

03/01

16/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/01

17/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/01

18/11
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

06/01

19/11
Ngày Kỷ Hợi

[3] Khá tốt

07/01

20/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

08/01

21/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/01

22/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

10/01

23/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

11/01

24/11
Ngày Giáp Thìn

[3.5] Rất tốt

12/01

25/11
Ngày Ất Tỵ

[2.5] Hơi tốt

13/01

26/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/01

27/11
Ngày Đinh Mùi

[2] Trung bình

15/01

28/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/01

29/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/01

01/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/01

02/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/01

03/12
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

20/01

04/12
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

21/01

05/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/01

06/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/01

07/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

24/01

08/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/01

09/12
Ngày Mậu Ngọ

[1.5] Hơi xấu

26/01

10/12
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

27/01

11/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/01

12/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

29/01

13/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

30/01

14/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/01

15/12
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu