Xem theo:
tháng 11 năm 2065
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/10

27/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

27/10

28/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

28/10

29/09
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

29/10

01/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/10

02/10
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

31/10

03/10
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

01/11

04/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/11

05/10
Ngày Ất Tỵ

[0.5] Rất xấu

03/11

06/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/11

07/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/11

08/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

06/11

09/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

07/11

10/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/11

11/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/11

12/10
Ngày Nhâm Tý

[4] Tuyệt vời

10/11

13/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/11

14/10
Ngày Giáp Dần

[3] Khá tốt

12/11

15/10
Ngày Ất Mão

[4] Tuyệt vời

13/11

16/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/11

17/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

15/11

18/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

16/11

19/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/11

20/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

18/11

21/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

19/11

22/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

23/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/11

24/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

22/11

25/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/11

26/10
Ngày Bính Dần

[1.5] Hơi xấu

24/11

27/10
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

25/11

28/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/11

29/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

27/11

30/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/11

01/11
Ngày Tân Mùi

[1.5] Hơi xấu

29/11

02/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/11

03/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/12

04/11
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

02/12

05/11
Ngày Ất Hợi

[2.5] Hơi tốt

03/12

06/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/12

07/11
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/12

08/11
Ngày Mậu Dần

[0] Vô cùng xấu

06/12

09/11
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt