Xem theo:
tháng 11 năm 2062
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/10

28/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

31/10

29/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/11

01/10
Ngày Mậu Tý

[3] Khá tốt

02/11

02/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

03/10
Ngày Canh Dần

[2] Trung bình

04/11

04/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

05/11

05/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

06/11

06/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

07/11

07/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/11

08/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/11

09/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

10/11

10/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

11/11

11/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/11

12/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/11

13/10
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

14/11

14/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

15/11

15/10
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

16/11

16/10
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

17/11

17/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

18/11

18/10
Ngày Ất Tỵ

[0.5] Rất xấu

19/11

19/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/11

20/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/11

21/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

22/11

22/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

23/11

23/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/11

24/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/11

25/10
Ngày Nhâm Tý

[2] Trung bình

26/11

26/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/11

27/10
Ngày Giáp Dần

[1.5] Hơi xấu

28/11

28/10
Ngày Ất Mão

[4] Tuyệt vời

29/11

29/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/11

30/10
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

01/12

01/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/12

02/11
Ngày Kỷ Mùi

[2] Trung bình

03/12

03/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời