Xem theo:
tháng 11 năm 2028
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/10

13/09
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

31/10

14/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

01/11

15/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/11

16/09
Ngày Tân Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

03/11

17/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/11

18/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/11

19/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

06/11

20/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

07/11

21/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/11

22/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/11

23/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

10/11

24/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/11

25/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

12/11

26/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

13/11

27/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/11

28/09
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

15/11

29/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/11

01/10
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

17/11

02/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/11

03/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

19/11

04/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

20/11

05/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

21/11

06/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/11

07/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/11

08/10
Ngày Nhâm Tý

[2.5] Hơi tốt

24/11

09/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/11

10/10
Ngày Giáp Dần

[4] Tuyệt vời

26/11

11/10
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

27/11

12/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/11

13/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

29/11

14/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

15/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/12

16/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

02/12

17/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

03/12

18/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu