Xem theo:
tháng 11 năm 2001
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

13/09
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

30/10

14/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/10

15/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

01/11

16/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/11

17/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/11

18/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

04/11

19/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

05/11

20/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/11

21/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/11

22/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

08/11

23/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/11

24/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

10/11

25/09
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

11/11

26/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/11

27/09
Ngày Kỷ Mão

[1] Khá xấu

13/11

28/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/11

29/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/11

01/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/11

02/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/11

03/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

18/11

04/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

19/11

05/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/11

06/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/11

07/10
Ngày Mậu Tý

[3] Khá tốt

22/11

08/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/11

09/10
Ngày Canh Dần

[2] Trung bình

24/11

10/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

25/11

11/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/11

12/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

27/11

13/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/11

14/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/11

15/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

30/11

16/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

01/12

17/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/12

18/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu