Xem theo:
tháng 11 năm 1999
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/11

24/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/11

25/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

03/11

26/09
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

04/11

27/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/11

28/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/11

29/09
Ngày Nhâm Tuất

[2] Trung bình

07/11

30/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/11

01/10
Ngày Giáp Tý

[4] Tuyệt vời

09/11

02/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/11

03/10
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

11/11

04/10
Ngày Đinh Mão

[4] Tuyệt vời

12/11

05/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/11

06/10
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

14/11

07/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

15/11

08/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/11

09/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

17/11

10/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

18/11

11/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/11

12/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

13/10
Ngày Bính Tý

[1] Khá xấu

21/11

14/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/11

15/10
Ngày Mậu Dần

[1] Khá xấu

23/11

16/10
Ngày Kỷ Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

24/11

17/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/11

18/10
Ngày Tân Tỵ

[1] Khá xấu

26/11

19/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/11

20/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/11

21/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

29/11

22/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

30/11

23/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/12

24/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/12

25/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

03/12

26/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/12

27/10
Ngày Canh Dần

[3.5] Rất tốt

05/12

28/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu