Xem theo:
tháng 11 năm 1991
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/10

21/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

29/10

22/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

23/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

31/10

24/09
Ngày Giáp Tuất

[2] Trung bình

01/11

25/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/11

26/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

03/11

27/09
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

04/11

28/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/11

29/09
Ngày Kỷ Mão

[3] Khá tốt

06/11

01/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/11

02/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

08/11

03/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/11

04/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/11

05/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

11/11

06/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

12/11

07/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/11

08/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/11

09/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

15/11

10/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/11

11/10
Ngày Canh Dần

[4] Tuyệt vời

17/11

12/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

18/11

13/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/11

14/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

20/11

15/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/11

16/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/11

17/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

23/11

18/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

24/11

19/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/11

20/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/11

21/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

27/11

22/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/11

23/10
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

29/11

24/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

30/11

25/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/12

26/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình