Xem theo:
tháng 11 năm 1982
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/11

16/09
Ngày Mậu Tý

[3] Khá tốt

02/11

17/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

03/11

18/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/11

19/09
Ngày Tân Mão

[4] Tuyệt vời

05/11

20/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/11

21/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/11

22/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

08/11

23/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

09/11

24/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

25/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/11

26/09
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

12/11

27/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/11

28/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

14/11

29/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

15/11

01/10
Ngày Nhâm Dần

[0.5] Rất xấu

16/11

02/10
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

17/11

03/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/11

04/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

19/11

05/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/11

06/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/11

07/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

22/11

08/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

23/11

09/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/11

10/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/11

11/10
Ngày Nhâm Tý

[2.5] Hơi tốt

26/11

12/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/11

13/10
Ngày Giáp Dần

[3] Khá tốt

28/11

14/10
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

29/11

15/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/11

16/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

01/12

17/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/12

18/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/12

19/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

04/12

20/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

05/12

21/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu