Xem theo:
tháng 11 năm 1957
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/10

06/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

29/10

07/09
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

30/10

08/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/10

09/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

01/11

10/09
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

02/11

11/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/11

12/09
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

04/11

13/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

05/11

14/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/11

15/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

07/11

16/09
Ngày Quý Mùi

[2.5] Hơi tốt

08/11

17/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/11

18/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/11

19/09
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

11/11

20/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/11

21/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

13/11

22/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

14/11

23/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/11

24/09
Ngày Tân Mão

[4] Tuyệt vời

16/11

25/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

17/11

26/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/11

27/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

19/11

28/09
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu

20/11

29/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/11

30/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/11

01/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/11

02/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/11

03/10
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

25/11

04/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/11

05/10
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

27/11

06/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

28/11

07/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/11

08/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

30/11

09/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/12

10/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo