Xem theo:
tháng 11 năm 1934
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

22/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

30/10

23/09
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

31/10

24/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/11

25/09
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

02/11

26/09
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

03/11

27/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/11

28/09
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

05/11

29/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/11

30/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/11

01/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/11

02/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/11

03/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

10/11

04/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

11/11

05/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/11

06/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/11

07/10
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

14/11

08/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/11

09/10
Ngày Canh Dần

[3.5] Rất tốt

16/11

10/10
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

17/11

11/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/11

12/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

19/11

13/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/11

14/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/11

15/10
Ngày Bính Thân

[1.5] Hơi xấu

22/11

16/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

23/11

17/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/11

18/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

25/11

19/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

26/11

20/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/11

21/10
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

28/11

22/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

29/11

23/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

24/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

01/12

25/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/12

26/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo