Xem theo:
tháng 11 năm 1922
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/10

11/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

31/10

12/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/11

13/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/11

14/09
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

03/11

15/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/11

16/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

05/11

17/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

06/11

18/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/11

19/09
Ngày Kỷ Mão

[3] Khá tốt

08/11

20/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/11

21/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

22/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

11/11

23/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

12/11

24/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/11

25/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/11

26/09
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

15/11

27/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/11

28/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

17/11

29/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

18/11

30/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/11

01/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

20/11

02/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/11

03/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

22/11

04/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/11

05/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/11

06/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

25/11

07/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

26/11

08/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/11

09/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/11

10/10
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

29/11

11/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

12/10
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

01/12

13/10
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

02/12

14/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/12

15/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình