Xem theo:
tháng 11 năm 1908
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/10

02/10
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

27/10

03/10
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

28/10

04/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/10

05/10
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

30/10

06/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/10

07/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/11

08/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

02/11

09/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

03/11

10/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/11

11/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/11

12/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

06/11

13/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/11

14/10
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

08/11

15/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

09/11

16/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

17/10
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

11/11

18/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/11

19/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/11

20/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

14/11

21/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

15/11

22/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/11

23/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

17/11

24/10
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

18/11

25/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/11

26/10
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

20/11

27/10
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

21/11

28/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/11

29/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

23/11

30/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

24/11

01/11
Ngày Quý Mùi

[3.5] Rất tốt

25/11

02/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/11

03/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/11

04/11
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

28/11

05/11
Ngày Đinh Hợi

[1] Khá xấu

29/11

06/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/11

07/11
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/12

08/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

02/12

09/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/12

10/11
Ngày Nhâm Thìn

[2] Trung bình

04/12

11/11
Ngày Quý Tỵ

[1.5] Hơi xấu

05/12

12/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/12

13/11
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu