Xem theo:
tháng 11 năm 1879
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/10

13/09
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

28/10

14/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/10

15/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/10

16/09
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

31/10

17/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/11

18/09
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

02/11

19/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

03/11

20/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/11

21/09
Ngày Tân Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

05/11

22/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/11

23/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/11

24/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

08/11

25/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

09/11

26/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

27/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

11/11

28/09
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

12/11

29/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/11

30/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

14/11

01/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/11

02/10
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

16/11

03/10
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

17/11

04/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/11

05/10
Ngày Ất Tỵ

[0.5] Rất xấu

19/11

06/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

07/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/11

08/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

22/11

09/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

23/11

10/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/11

11/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/11

12/10
Ngày Nhâm Tý

[2] Trung bình

26/11

13/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/11

14/10
Ngày Giáp Dần

[3] Khá tốt

28/11

15/10
Ngày Ất Mão

[4] Tuyệt vời

29/11

16/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

17/10
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu