Xem theo:
tháng 9 năm 2065
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

01/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/09

02/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/09

03/08
Ngày Giáp Thìn

[4] Tuyệt vời

03/09

04/08
Ngày Ất Tỵ

[3.5] Rất tốt

04/09

05/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/09

06/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/09

07/08
Ngày Mậu Thân

[1.5] Hơi xấu

07/09

08/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

08/09

09/08
Ngày Canh Tuất

[4] Tuyệt vời

09/09

10/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

10/09

11/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/09

12/08
Ngày Quý Sửu

[4] Tuyệt vời

12/09

13/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/09

14/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

14/09

15/08
Ngày Bính Thìn

[2.5] Hơi tốt

15/09

16/08
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

16/09

17/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/09

18/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/09

19/08
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

19/09

20/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/09

21/08
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

21/09

22/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

22/09

23/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/09

24/08
Ngày Ất Sửu

[3.5] Rất tốt

24/09

25/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/09

26/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/09

27/08
Ngày Mậu Thìn

[0.5] Rất xấu

27/09

28/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

28/09

29/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/09

30/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/09

01/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

02/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

03/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

03/10

04/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/10

05/09
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu