Xem theo:
tháng 9 năm 2058
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/08

08/07
Ngày Canh Thân

[3] Khá tốt

27/08

09/07
Ngày Tân Dậu

[1] Khá xấu

28/08

10/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/08

11/07
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

30/08

12/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

31/08

13/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/09

14/07
Ngày Bính Dần

[0.5] Rất xấu

02/09

15/07
Ngày Đinh Mão

[1] Khá xấu

03/09

16/07
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/09

17/07
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/09

18/07
Ngày Canh Ngọ

[2] Trung bình

06/09

19/07
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/09

20/07
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

08/09

21/07
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

09/09

22/07
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

10/09

23/07
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

11/09

24/07
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/09

25/07
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

13/09

26/07
Ngày Mậu Dần

[2.5] Hơi tốt

14/09

27/07
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

15/09

28/07
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/09

29/07
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/09

30/07
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

18/09

01/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/09

02/08
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

20/09

03/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/09

04/08
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

22/09

05/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

23/09

06/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/09

07/08
Ngày Kỷ Sửu

[1] Khá xấu

25/09

08/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/09

09/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

27/09

10/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

28/09

11/08
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

29/09

12/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/09

13/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/10

14/08
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

02/10

15/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/10

16/08
Ngày Mậu Tuất

[3] Khá tốt

04/10

17/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

05/10

18/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/10

19/08
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt